AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

甲状腺 (甲狀腺) nghĩa là gì? jiǎ zhuàng xiàn

Từ tiếng Trung

甲状腺

phồn thể 甲狀腺

jiǎ zhuàng xiàn · âm Hán Việt từng chữ: giáp trạng tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyến giáp

Đọc theo tiếng Hàn

갑상선
gapsangseon

Tiếng Nhật

甲状腺
こうじょうせん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tuyến giáp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.