Từ tiếng Trung
甲壳
phồn thể 甲殼jiǎ qiào · âm Hán Việt từng chữ: giáp xác
Nghĩa tiếng Việt
- mai (cua, rùa)
- giáp (tôm)
- vỏ ngoài
- cũng đọc là [jia3 ke2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
甲殻
こうかく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.