AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

甲壳

phồn thể 甲殼

jiǎ qiào · âm Hán Việt từng chữ: giáp xác

Nghĩa tiếng Việt

  1. mai (cua, rùa)
  2. giáp (tôm)
  3. vỏ ngoài
  4. cũng đọc là [jia3 ke2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

甲殻
こうかく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.