AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

田园

phồn thể 田園

tián yuán · âm Hán Việt từng chữ: điền viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. cánh đồng
  2. nông thôn
  3. mộc mạc
  4. thôn dã

Đọc theo tiếng Hàn

전원
jeonwon

Tiếng Nhật

田園
でんえん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cánh đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.