AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

用间 (用間) nghĩa là gì? yòng jiàn

Từ tiếng Trung

用间

phồn thể 用間

yòng jiàn · âm Hán Việt từng chữ: dụng gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. sử dụng gián điệp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sử dụng gián điệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.