AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

用得其所 nghĩa là gì? yòng de qí suǒ

Từ tiếng Trung

用得其所

yòng de qí suǒ · âm Hán Việt từng chữ: dụng đắc kì sỡ

Nghĩa tiếng Việt

  1. được sử dụng đúng cách
  2. dùng đúng mục đích
  3. phát huy tác dụng
  4. phục vụ đúng mục đích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “được sử dụng đúng cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.