AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生还 (生還) nghĩa là gì? shēng huán

Từ tiếng Trung

生还

phồn thể 生還

shēng huán · âm Hán Việt từng chữ: sinh hoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở về còn sống
  2. sống sót

Đọc theo tiếng Hàn

생환
saenghwan

Tiếng Nhật

生還
せいかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trở về còn sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.