生育 nghĩa là gì? shēng yù
Từ tiếng Trung
生育
shēng yù · âm Hán Việt từng chữ: sinh dục
Nghĩa tiếng Việt
- sinh con
- sinh đẻ
- khả năng sinh sản
Đọc theo tiếng Hàn
생육
saengyuk
Tiếng Nhật
生育
せいいく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “sinh con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.