AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生物材料 nghĩa là gì? shēng wù cái liào

Từ tiếng Trung

生物材料

shēng wù cái liào · âm Hán Việt từng chữ: sinh vật tài liệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật liệu sinh học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vật liệu sinh học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.