AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生物圈 nghĩa là gì? shēng wù quān

Từ tiếng Trung

生物圈

shēng wù quān · âm Hán Việt từng chữ: sinh vật khuyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh quyển
  2. hệ sinh thái

Đọc theo tiếng Hàn

생물권
saengmulgwon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sinh quyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.