AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生灵 (生靈) nghĩa là gì? shēng líng

Từ tiếng Trung

生灵

phồn thể 生靈

shēng líng · Hán Việt: sinh linh

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) người dân
  2. sinh vật
  3. sinh linh

Đọc theo tiếng Hàn

생령
saengryeong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.