AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生涩 (生澀) nghĩa là gì? shēng sè

Từ tiếng Trung

生涩

phồn thể 生澀

shēng sè · âm Hán Việt từng chữ: sinh sáp

Nghĩa tiếng Việt

  1. chưa chín
  2. chát
  3. không thành thạo hoàn toàn
  4. hơi run

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chưa chín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.