AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生活污水 nghĩa là gì? shēng huó wū shuǐ

Từ tiếng Trung

生活污水

shēng huó wū shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: sinh hoạt ô thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước thải sinh hoạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước thải sinh hoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.