AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生气 (生氣) nghĩa là gì? shēng qì

Từ tiếng Trung

生气

phồn thể 生氣

shēng qì · Hán Việt: sinh khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nổi giận
  2. tức giận
  3. sinh khí
  4. sức sống

Đọc theo tiếng Hàn

생기
saenggi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nổi giận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.