AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生平简介 (生平簡介) nghĩa là gì? shēng píng jiǎn jiè

Từ tiếng Trung

生平简介

phồn thể 生平簡介

shēng píng jiǎn jiè · âm Hán Việt từng chữ: sinh bình giản giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. phác thảo tiểu sử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phác thảo tiểu sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.