AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生就 nghĩa là gì? shēng jiù

Từ tiếng Trung

生就

shēng jiù · âm Hán Việt từng chữ: sinh tựu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bẩm sinh có
  2. trời sinh có

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bẩm sinh có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.