生化学 (生化學) nghĩa là gì? shēng huà xué
Từ tiếng Trung
生化学
phồn thể 生化學shēng huà xué · âm Hán Việt từng chữ: sinh hoá học
Nghĩa tiếng Việt
- sinh hóa học
Đọc theo tiếng Hàn
생화학
saenghwahak
Tiếng Nhật
生化学
せいかがく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “sinh hóa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.