AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生动 (生動) nghĩa là gì? shēng dòng

Từ tiếng Trung

生动

phồn thể 生動

shēng dòng · Hán Việt: sinh động

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh động
  2. sống động

Đọc theo tiếng Hàn

생동
saengdong

Tiếng Nhật

生動
せいどう

Từng chữ

Xem “sinh động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.