生动 (生動) nghĩa là gì? shēng dòng
Từ tiếng Trung
生动
phồn thể 生動shēng dòng · Hán Việt: sinh động
Nghĩa tiếng Việt
- sinh động
- sống động
Đọc theo tiếng Hàn
생동
saengdong
Tiếng Nhật
生動
せいどう
Từng chữ
Xem “sinh động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.