AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生出 nghĩa là gì? shēng chū

Từ tiếng Trung

生出

shēng chū · âm Hán Việt từng chữ: sinh xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh ra
  2. mọc (râu v.v.)
  3. tạo ra
  4. sản xuất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sinh ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.