甜得发腻 (甜得發膩) nghĩa là gì? tián de fā nì
Từ tiếng Trung
甜得发腻
phồn thể 甜得發膩tián de fā nì · âm Hán Việt từng chữ: điềm đắc phát nị
Nghĩa tiếng Việt
- ủy mị
- ngọt đến phát ngán
- ngọt lợ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ủy mị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.