AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

甘草 nghĩa là gì? gān cǎo

Từ tiếng Trung

甘草

gān cǎo · âm Hán Việt từng chữ: cam thảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. rễ cam thảo

Đọc theo tiếng Hàn

감초
gamcho

Tiếng Nhật

甘草
かんぞう

Từng chữ

Xem “rễ cam thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.