AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

瓮棺葬 (甕棺葬) nghĩa là gì? wèng guān zàng

Từ tiếng Trung

瓮棺葬

phồn thể 甕棺葬

wèng guān zàng · âm Hán Việt từng chữ: ống quan táng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mai táng bằng bình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mai táng bằng bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.