AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

瓦楞 nghĩa là gì? wǎ léng

Từ tiếng Trung

瓦楞

wǎ léng · âm Hán Việt từng chữ: ngói lăng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng ngói trên mái
  2. nhấp nhô

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hàng ngói trên mái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.