AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

瓜代 nghĩa là gì? guā dài

Từ tiếng Trung

瓜代

guā dài · âm Hán Việt từng chữ: qua đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi nhân sự
  2. ca mới
  3. (nghĩa đen) thay thế cho người lính được nghỉ phép để đi hái dưa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi nhân sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.