璎珞 (瓔珞) nghĩa là gì? yīng luò
Từ tiếng Trung
璎珞
phồn thể 瓔珞yīng luò · âm Hán Việt từng chữ: anh ?
Nghĩa tiếng Việt
- vòng cổ ngọc hoặc trai
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
瓔珞
ようらく
Từng chữ
Xem “vòng cổ ngọc hoặc trai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.