AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

璃 (琍) nghĩa là gì? lí

Từ tiếng Trung

璃

phồn thể 琍

lí · Hán Việt: lê

Nghĩa tiếng Việt

  1. (chữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài)
  2. phát âm Đài Loan [li4]

Cách đọc / nghĩa khác: 璃 lí — pha lê màu; thủy tinh;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.