瑶之圃 (瑤之圃) nghĩa là gì? Yáo zhī pǔ
Từ tiếng Trung
瑶之圃
phồn thể 瑤之圃Yáo zhī pǔ · âm Hán Việt từng chữ: dao chi bo
Nghĩa tiếng Việt
- vườn ngọc của thiên đế
- thiên đường
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vườn ngọc của thiên đế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.