AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

瑞典人 nghĩa là gì? ruì diǎn rén

Từ tiếng Trung

瑞典人

ruì diǎn rén · âm Hán Việt từng chữ: thụy điển nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người Thụy Điển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người Thụy Điển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.