琴瑟 nghĩa là gì? qín sè
Từ tiếng Trung
琴瑟
qín sè · âm Hán Việt từng chữ: cầm sắt
Nghĩa tiếng Việt
- cầm và sắt, hai nhạc cụ dây hòa quyện hoàn hảo
- hòa hợp vợ chồng
Đọc theo tiếng Hàn
금슬
geumseul
Tiếng Nhật
琴瑟
きんしつ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.