AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

琴瑟 nghĩa là gì? qín sè

Từ tiếng Trung

琴瑟

qín sè · âm Hán Việt từng chữ: cầm sắt

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầm và sắt, hai nhạc cụ dây hòa quyện hoàn hảo
  2. hòa hợp vợ chồng

Đọc theo tiếng Hàn

금슬
geumseul

Tiếng Nhật

琴瑟
きんしつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.