AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

琐屑 (瑣屑) nghĩa là gì? suǒ xiè

Từ tiếng Trung

琐屑

phồn thể 瑣屑

suǒ xiè · âm Hán Việt từng chữ: tỏa tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc nhỏ nhặt
  2. chuyện vặt vãnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “việc nhỏ nhặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.