琐屑 (瑣屑) nghĩa là gì? suǒ xiè
Từ tiếng Trung
琐屑
phồn thể 瑣屑suǒ xiè · âm Hán Việt từng chữ: tỏa tiết
Nghĩa tiếng Việt
- việc nhỏ nhặt
- chuyện vặt vãnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “việc nhỏ nhặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.