AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

理顺 (理順) nghĩa là gì? lǐ shùn

Từ tiếng Trung

理顺

phồn thể 理順

lǐ shùn · âm Hán Việt từng chữ: lí thuận

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp xếp rõ ràng
  2. sắp xếp
  3. ngăn nắp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắp xếp rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.