AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

理财 (理財) nghĩa là gì? lǐ cái

Từ tiếng Trung

理财

phồn thể 理財

lǐ cái · âm Hán Việt từng chữ: lí tài

Nghĩa tiếng Việt

  1. quản lý tài sản
  2. quản lý tài chính
  3. quản lý tiền bạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

理財
りざい

Từng chữ

Xem “quản lý tài sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.