AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

理想国 (理想國) nghĩa là gì? Lǐ xiǎng guó

Từ tiếng Trung

理想国

phồn thể 理想國

Lǐ xiǎng guó · âm Hán Việt từng chữ: lí tưởng quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. "Cộng hòa" của Plato (khoảng 380 TCN)

Cách đọc / nghĩa khác: 理想國 lǐ xiǎng guó — quốc gia lý tưởng;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.