AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

理性知识 (理性知識) nghĩa là gì? lǐ xìng zhī shi

Từ tiếng Trung

理性知识

phồn thể 理性知識

lǐ xìng zhī shi · âm Hán Việt từng chữ: lí tính tri thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. tri thức lý tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tri thức lý tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.