AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

理性 nghĩa là gì? lǐ xìng

Từ tiếng Trung

理性

lǐ xìng · âm Hán Việt từng chữ: lí tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. lý trí
  2. tính lý trí
  3. hợp lý

Đọc theo tiếng Hàn

리성
riseong

Tiếng Nhật

理性
りせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lý trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.