AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

理发师 (理髮師) nghĩa là gì? lǐ fà shī

Từ tiếng Trung

理发师

phồn thể 理髮師

lǐ fà shī · âm Hán Việt từng chữ: lí phát sư

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ cắt tóc
  2. nhà tạo mẫu tóc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thợ cắt tóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.