AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

琅 nghĩa là gì? láng

Từ tiếng Trung

琅

láng · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. đá giống ngọc
  2. sạch và trắng
  3. tiếng leng keng của mặt dây chuyền

Cách đọc / nghĩa khác: 瑯 Láng — dùng trong 瑯琊|琅琊[Lang2 ya2]; 瑯 láng — (ngọc); (tiếng leng keng của đồ trang sức);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đá giống ngọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.