琅 nghĩa là gì? láng
Từ tiếng Trung
琅
láng · âm Hán Việt từng chữ: ?
Nghĩa tiếng Việt
- đá giống ngọc
- sạch và trắng
- tiếng leng keng của mặt dây chuyền
Cách đọc / nghĩa khác: 瑯 Láng — dùng trong 瑯琊|琅琊[Lang2 ya2]; 瑯 láng — (ngọc); (tiếng leng keng của đồ trang sức);
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.