AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

珠玉 nghĩa là gì? zhū yù

Từ tiếng Trung

珠玉

zhū yù · âm Hán Việt từng chữ: châu ngọc

Nghĩa tiếng Việt

  1. trân châu và ngọc bích
  2. trang sức
  3. lời nhận xét sắc sảo
  4. bài viết đẹp
  5. viên ngọc trí tuệ
  6. thiên tài

Đọc theo tiếng Hàn

주옥
juok

Tiếng Nhật

珠玉
しゅぎょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trân châu và ngọc bích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.