AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

珑 (瓏) nghĩa là gì? lóng

Từ tiếng Trung

珑

phồn thể 瓏

lóng · Hán Việt: lung

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng trang sức ngọc kêu

Âm Hán Hàn của chữ

롱
rong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng trang sức ngọc kêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.