玲珑 (玲瓏) nghĩa là gì? líng lóng
Từ tiếng Trung
玲珑
phồn thể 玲瓏líng lóng · âm Hán Việt từng chữ: liếng lung
Nghĩa tiếng Việt
- (từ tượng thanh) tiếng trang sức chạm vào nhau
- tinh xảo
- chi tiết và tinh tế
- thông minh
- nhanh nhẹn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
玲瓏
れいろう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.