AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

玲珑 (玲瓏) nghĩa là gì? líng lóng

Từ tiếng Trung

玲珑

phồn thể 玲瓏

líng lóng · âm Hán Việt từng chữ: liếng lung

Nghĩa tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) tiếng trang sức chạm vào nhau
  2. tinh xảo
  3. chi tiết và tinh tế
  4. thông minh
  5. nhanh nhẹn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

玲瓏
れいろう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.