AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

现阶段 (現階段) nghĩa là gì? xiàn jiē duàn

Từ tiếng Trung

现阶段

phồn thể 現階段

xiàn jiē duàn · âm Hán Việt từng chữ: hiện giai đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. giai đoạn hiện tại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giai đoạn hiện tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.