AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

现烤 (現烤) nghĩa là gì? xiàn kǎo

Từ tiếng Trung

现烤

phồn thể 現烤

xiàn kǎo · âm Hán Việt từng chữ: hiện khảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. vừa mới nướng
  2. vừa nướng xong

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vừa mới nướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.