AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

现世 (現世) nghĩa là gì? xiàn shì

Từ tiếng Trung

现世

phồn thể 現世

xiàn shì · âm Hán Việt từng chữ: hiện thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. đời này
  2. mất mặt
  3. bị bẽ mặt

Đọc theo tiếng Hàn

현세
hyeonse

Tiếng Nhật

現世
げんせ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đời này” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.