AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

环衬 (環襯) nghĩa là gì? huán chèn

Từ tiếng Trung

环衬

phồn thể 環襯

huán chèn · âm Hán Việt từng chữ: hoàn sấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tờ gác sách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tờ gác sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.