AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

环烷烃 (環烷烴) nghĩa là gì? huán wán tīng

Từ tiếng Trung

环烷烃

phồn thể 環烷烴

huán wán tīng · âm Hán Việt từng chữ: hoàn ? ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. cycloalkane

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cycloalkane” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.