AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

环形山 (環形山) nghĩa là gì? huán xíng shān

Từ tiếng Trung

环形山

phồn thể 環形山

huán xíng shān · âm Hán Việt từng chữ: hoàn hình sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hố va chạm
  2. núi hình vòng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hố va chạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.