AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

环境卫生 (環境衛生) nghĩa là gì? huán jìng wèi shēng

Từ tiếng Trung

环境卫生

phồn thể 環境衛生

huán jìng wèi shēng · âm Hán Việt từng chữ: hoàn cảnh vệ sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. vệ sinh môi trường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

環境衛生
かんきょうえいせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vệ sinh môi trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.