Từ tiếng Trung
环境
phồn thể 環境huán jìng · âm Hán Việt từng chữ: hoàn cảnh
Nghĩa tiếng Việt
- môi trường
- tình huống
- xung quanh
- không gian xung quanh
Đọc theo tiếng Hàn
환경
hwangyeong
Tiếng Nhật
環境
かんきょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “môi trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.