玩赏 (玩賞) nghĩa là gì? wán shǎng
Từ tiếng Trung
玩赏
phồn thể 玩賞wán shǎng · âm Hán Việt từng chữ: ngoạn thưởng
Nghĩa tiếng Việt
- thưởng thức
- tận hưởng
- thưởng ngoạn
Đọc theo tiếng Hàn
완상
wansang
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thưởng thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.