AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

玩具枪 (玩具槍) nghĩa là gì? wán jù qiāng

Từ tiếng Trung

玩具枪

phồn thể 玩具槍

wán jù qiāng · âm Hán Việt từng chữ: ngoạn cụ thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. súng đồ chơi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “súng đồ chơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.