AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

玩偶 nghĩa là gì? wán ǒu

Từ tiếng Trung

玩偶

wán ǒu · âm Hán Việt từng chữ: ngoạn ngẫu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tượng đồ chơi
  2. nhân vật hành động
  3. thú nhồi bông
  4. búp bê
  5. (ví) đồ chơi của ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tượng đồ chơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.