玩偶 nghĩa là gì? wán ǒu
Từ tiếng Trung
玩偶
wán ǒu · âm Hán Việt từng chữ: ngoạn ngẫu
Nghĩa tiếng Việt
- tượng đồ chơi
- nhân vật hành động
- thú nhồi bông
- búp bê
- (ví) đồ chơi của ai đó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tượng đồ chơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.